鹹水

xián shuǐ hàm thủy

Hán Việt: hàm thủy · Pinyin: xián shuǐ

Tổng quan

nước muối | nước biển

Cấu tạo: (hàm) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước muối | nước biển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含鹽質的水。一般指可溶性鹽類含量大於1‰的水。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含盐分的水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含盐分的水。

Eng

  • CC-CEDICT salt water|brine
  • Cihui salt water; brine

ja

  • JMdict brackish water|brine|salt water

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

淡水