鹹絲兒絲兒 hàm ti nhi ti nhi Hán Việt: hàm ti nhi ti nhi Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 絲 (ti) + 兒 (nhi) + 絲 (ti) + 兒 (nhi)Hán Việthàm ti nhi ti nhiCấu tạo鹹 + 絲 + 兒 + 絲 + 兒 · hàm + ti + nhi + ti + nhi nghĩa thành phần: hàm + ti + nhi + ti + nhi Nghĩa EngCihui 鹹絲兒絲兒 iánsīrsīr r.f. slightly salty