鹹肉莊 xián ròu zhuāng · hàm nhục trang Hán Việt: hàm nhục trang · Pinyin: xián ròu zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 肉 (nhục) + 莊 (trang)Pinyinxián ròu zhuāngHán Việthàm nhục trangCấu tạo鹹 + 肉 + 莊 · hàm + nhục + trang nghĩa thành phần: hàm + nhục + trang Nghĩa EngCihui 鹹肉莊 iánròuzhuāng p.w. <topo.> (illegal) brothel M:¹jiā