鹹與惟新 xián yǔ wéi xīn · hàm dữ duy tân Hán Việt: hàm dữ duy tân · Pinyin: xián yǔ wéi xīn Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 與 (dữ) + 惟 (duy) + 新 (tân)Pinyinxián yǔ wéi xīnHán Việthàm dữ duy tânCấu tạo鹹 + 與 + 惟 + 新 · hàm + dữ + duy + tân nghĩa thành phần: hàm + dữ + duy + tân