鹼性金屬

jiǎn xìng jīn shǔ dảm tính kim chúc

Hán Việt: dảm tính kim chúc · Pinyin: jiǎn xìng jīn shǔ

Tổng quan

kim loại kiềm

Cấu tạo: (dảm) + (tính) + (kim) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim loại kiềm

Eng

  • CC-CEDICT alkali metal
  • Cihui alkali metal