鹼試法 jiǎn shì fǎ · dảm thí pháp Hán Việt: dảm thí pháp · Pinyin: jiǎn shì fǎ Tổng quan phương pháp thử kiềm Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 試 (thí) + 法 (pháp)Pinyinjiǎn shì fǎHán Việtdảm thí phápCấu tạo鹼 + 試 + 法 · dảm + thí + pháp nghĩa thành phần: dảm + thí + pháp Nghĩa ViệtCihui phương pháp thử kiềm