鹽梅相成 yán méi xiāng chéng · diêm mai tương thành Hán Việt: diêm mai tương thành · Pinyin: yán méi xiāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 梅 (mai) + 相 (tương) + 成 (thành)Pinyinyán méi xiāng chéngHán Việtdiêm mai tương thànhCấu tạo鹽 + 梅 + 相 + 成 · diêm + mai + tương + thành nghĩa thành phần: diêm + mai + tương + thành