鹽水清洗

yán shuǐ qīng xǐ diêm thủy thanh tẩy

Hán Việt: diêm thủy thanh tẩy · Pinyin: yán shuǐ qīng xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (thủy) + (thanh) + (tẩy)