鹽水豬肝 yán shuǐ zhū gān · diêm thủy trư can Hán Việt: diêm thủy trư can · Pinyin: yán shuǐ zhū gān Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 水 (thủy) + 豬 (trư) + 肝 (can)Pinyinyán shuǐ zhū gānHán Việtdiêm thủy trư canCấu tạo鹽 + 水 + 豬 + 肝 · diêm + thủy + trư + can nghĩa thành phần: diêm + thủy + trư + can