鹽汽水兒 diêm khí thủy nhi Hán Việt: diêm khí thủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 汽 (khí) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)Hán Việtdiêm khí thủy nhiCấu tạo鹽 + 汽 + 水 + 兒 · diêm + khí + thủy + nhi nghĩa thành phần: diêm + khí + thủy + nhi Nghĩa EngCihui 鹽汽水兒 ánqìshuǐr ►See yánqìshuǐ