鹽生植物
diêm sanh thực vật
Hán Việt: diêm sanh thực vật
Tổng quan
(thực vật học) cây chịu mặn
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cây chịu mặn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生長於土壤含高鹽分之海岸地區的植物。如水筆仔、海茄苳。
Hán Việt: diêm sanh thực vật
(thực vật học) cây chịu mặn