鹽節草靈 diêm tiết thảo linh Hán Việt: diêm tiết thảo linh Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 節 (tiết) + 草 (thảo) + 靈 (linh)Hán Việtdiêm tiết thảo linhCấu tạo鹽 + 節 + 草 + 靈 · diêm + tiết + thảo + linh nghĩa thành phần: diêm + tiết + thảo + linh