鹿地亙 lù dì gèn · lộc địa cắng Hán Việt: lộc địa cắng · Pinyin: lù dì gèn Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 地 (địa) + 亙 (cắng)Pinyinlù dì gènHán Việtlộc địa cắngCấu tạo鹿 + 地 + 亙 · lộc + địa + cắng nghĩa thành phần: lộc + địa + cắng