鹿島鹿角 lù dǎo lù jiǎo · lộc đảo lộc giác Hán Việt: lộc đảo lộc giác · Pinyin: lù dǎo lù jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 島 (đảo) + 鹿 (lộc) + 角 (giác)Pinyinlù dǎo lù jiǎoHán Việtlộc đảo lộc giácCấu tạo鹿 + 島 + 鹿 + 角 · lộc + đảo + lộc + giác nghĩa thành phần: lộc + đảo + lộc + giác