鹿母堂 lộc mẫu đường Hán Việt: lộc mẫu đường Tổng quan lộc mẫu đường (堂塔)同鹿母講堂。☸ Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 母 (mẫu) + 堂 (đường)Hán Việtlộc mẫu đườngCấu tạo鹿 + 母 + 堂 · lộc + mẫu + đường nghĩa thành phần: lộc + mẫu + đường Nghĩa ViệtCihui lộc mẫu đường (堂塔)同鹿母講堂。☸