鹿活草 lù huó cǎo · lộc hoạt thảo Hán Việt: lộc hoạt thảo · Pinyin: lù huó cǎo Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 活 (hoạt) + 草 (thảo)Pinyinlù huó cǎoHán Việtlộc hoạt thảoCấu tạo鹿 + 活 + 草 · lộc + hoạt + thảo nghĩa thành phần: lộc + hoạt + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。即天名精。可治瘀血。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。即天名精。可治瘀血。