鹿皮絝

lộc bì khố

Hán Việt: lộc bì khố

Tổng quan

da hoẵng, (số nhiều) quần ống túm bằng da hoẵng

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (bì) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui da hoẵng, (số nhiều) quần ống túm bằng da hoẵng