鹿皮翁

lù pí wēng lộc bì ông

Hán Việt: lộc bì ông · Pinyin: lù pí wēng

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (bì) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"鹿皮公"; 传说中的仙人名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"鹿皮公"。 2.传说中的仙人名。