鹿皮靴

lù pí xuē lộc bì ngoa

Hán Việt: lộc bì ngoa · Pinyin: lù pí xuē

Tổng quan

giày moccasin

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (bì) + (ngoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giày moccasin