鹿耳門

lù ěr mén lộc nhĩ môn

Hán Việt: lộc nhĩ môn · Pinyin: lù ěr mén

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (nhĩ) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地名。在今台湾省台南市安平港北。1661年,郑成功率大军驱逐荷兰侵略者,即自此登陆,后湾内淤浅,海道亦废。今为平陆。亦省作"鹿耳"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地名。在今台湾省台南市安平港北。1661年,郑成功率大军驱逐荷兰侵略者,即自此登陆,后湾内淤浅,海道亦废。今为平陆。亦省作"鹿耳"。