鹿苑和尚 lộc uyển hòa thượng Hán Việt: lộc uyển hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 苑 (uyển) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtlộc uyển hòa thượngCấu tạo鹿 + 苑 + 和 + 尚 · lộc + uyển + hòa + thượng nghĩa thành phần: lộc + uyển + hòa + thượng