鹿行錦 lù xíng jǐn · lộc hành cẩm Hán Việt: lộc hành cẩm · Pinyin: lù xíng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 行 (hành) + 錦 (cẩm)Pinyinlù xíng jǐnHán Việtlộc hành cẩmCấu tạo鹿 + 行 + 錦 · lộc + hành + cẩm nghĩa thành phần: lộc + hành + cẩm