鹿角兔

lùjiǎotù lộc giác thỏ

Hán Việt: lộc giác thỏ · Pinyin: lùjiǎotù

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (giác) + (thỏ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui jackalope