鹿角叉 lù jiǎo chā·lộc giác xoa Hán Việt: lộc giác xoa · Pinyin: lù jiǎo chā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即行马。拦阻人马通行的木栅。 Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 角 (giác) + 叉 (xoa)Pinyinlù jiǎo chāHán Việtlộc giác xoaCấu tạo鹿 + 角 + 叉 · lộc + giác + xoa nghĩa thành phần: lộc + giác + xoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即行马。拦阻人马通行的木栅。 Từ liên quan Gần nghĩa鹿角精 · 鹿角蕨 · 鹿角 · 鹿角的叉枝 · 鹿角兔 · 鹿角爪 · 鹿角胶 · 鹿角膠