鹿角叉 lù jiǎo chā · lộc giác xoa Hán Việt: lộc giác xoa · Pinyin: lù jiǎo chā Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 角 (giác) + 叉 (xoa)Pinyinlù jiǎo chāHán Việtlộc giác xoaCấu tạo鹿 + 角 + 叉 · lộc + giác + xoa nghĩa thành phần: lộc + giác + xoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即行马。拦阻人马通行的木栅。Tân Hoa Tự Điển 1.即行马。拦阻人马通行的木栅。