鹿角爪

lù jiǎo zhǎo lộc giác trảo

Hán Việt: lộc giác trảo · Pinyin: lù jiǎo zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (giác) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时弹筝用的工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时弹筝用的工具。