鹿角精

lộc giác tinh

Hán Việt: lộc giác tinh

Tổng quan

sừng hươu, (hoá học) dung dịch amoniac ((cũng) spirit of hartshorn)

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (giác) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sừng hươu, (hoá học) dung dịch amoniac ((cũng) spirit of hartshorn)