鹿角精

lộc giác tinh

Hán Việt: lộc giác tinh

Tổng quan

sừng hươu, (hoá học) dung dịch amoniac ((cũng) spirit of hartshorn)

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 角 (giác) + 精 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sừng hươu
  • Tần suất từ sừng hươu, (hoá học) dung dịch amoniac ((cũng) spirit of hartshorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹿角蕨 · 鹿角 · 鹿角的叉枝 · 鹿角兔 · 鹿角叉 · 鹿角爪 · 鹿角胶 · 鹿角膠