鹿角霜 lù jiǎo shuāng · lộc giác sương Hán Việt: lộc giác sương · Pinyin: lù jiǎo shuāng Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 角 (giác) + 霜 (sương)Pinyinlù jiǎo shuāngHán Việtlộc giác sươngCấu tạo鹿 + 角 + 霜 · lộc + giác + sương nghĩa thành phần: lộc + giác + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹿角所制的粉。Tân Hoa Tự Điển 1.鹿角所制的粉。