鹿車共挽

lù chē gòng wǎn lộc xa cộng vãn

Hán Việt: lộc xa cộng vãn · Pinyin: lù chē gòng wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (xa) + (cộng) + (vãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹿车:古时的一种小车;挽:拉。旧时称赞夫妻同心,安贫乐道。
  • Tân Hoa Tự Điển 鹿车古时的一种小车;挽拉。旧时称赞夫妻同心,安贫乐道。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

夫唱妇随