鹿銜草 lù xián cǎo · lộc hàm thảo Hán Việt: lộc hàm thảo · Pinyin: lù xián cǎo Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 銜 (hàm) + 草 (thảo)Pinyinlù xián cǎoHán Việtlộc hàm thảoCấu tạo鹿 + 銜 + 草 · lộc + hàm + thảo nghĩa thành phần: lộc + hàm + thảo