鹿頭柵 lù tóu zhà · lộc đầu sách Hán Việt: lộc đầu sách · Pinyin: lù tóu zhà Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 頭 (đầu) + 柵 (sách)Pinyinlù tóu zhàHán Việtlộc đầu sáchCấu tạo鹿 + 頭 + 柵 · lộc + đầu + sách nghĩa thành phần: lộc + đầu + sách