鹿頂兒

lộc đính nhi

Hán Việt: lộc đính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (đính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鹿頂兒 ùdǐngr ►See lùdǐng