鹿鳴宴

lộc minh yến

Hán Việt: lộc minh yến

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (minh) + (yến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鹿鳴宴 ùmíngyàn n. <trad.> party celebrating success in the local examination