鹿鳴筵 lù míng yán · lộc minh diên Hán Việt: lộc minh diên · Pinyin: lù míng yán Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 鳴 (minh) + 筵 (diên)Pinyinlù míng yánHán Việtlộc minh diênCấu tạo鹿 + 鳴 + 筵 · lộc + minh + diên nghĩa thành phần: lộc + minh + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鹿鸣宴"。