麂眼篱 kỉ nhãn li Hán Việt: kỉ nhãn li Tổng quan Cấu tạo: 麂 (kỉ) + 眼 (nhãn) + 篱 (li)Hán Việtkỉ nhãn liCấu tạo麂 + 眼 + 篱 · kỉ + nhãn + li nghĩa thành phần: kỉ + nhãn + li