麋鹿姿 mí lù zī · mi lộc tư Hán Việt: mi lộc tư · Pinyin: mí lù zī Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 鹿 (lộc) + 姿 (tư)Pinyinmí lù zīHán Việtmi lộc tưCấu tạo麋 + 鹿 + 姿 · mi + lộc + tư nghĩa thành phần: mi + lộc + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山野人的模样。Tân Hoa Tự Điển 1.山野人的模样。