麋鹿志 mí lù zhì · mi lộc chí Hán Việt: mi lộc chí · Pinyin: mí lù zhì Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 鹿 (lộc) + 志 (chí)Pinyinmí lù zhìHán Việtmi lộc chíCấu tạo麋 + 鹿 + 志 · mi + lộc + chí nghĩa thành phần: mi + lộc + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐逸之志。谓立志隐居山林,与麋鹿为伍。Tân Hoa Tự Điển 1.隐逸之志。谓立志隐居山林,与麋鹿为伍。