麋鹿性 mi lộc tính Hán Việt: mi lộc tính Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 鹿 (lộc) + 性 (tính)Hán Việtmi lộc tínhCấu tạo麋 + 鹿 + 性 · mi + lộc + tính nghĩa thành phần: mi + lộc + tính