麒麟皮下 qí lín pí xià · kì lân bì hạ Hán Việt: kì lân bì hạ · Pinyin: qí lín pí xià Tổng quan Cấu tạo: 麒 (kì) + 麟 (lân) + 皮 (bì) + 下 (hạ)Pinyinqí lín pí xiàHán Việtkì lân bì hạCấu tạo麒 + 麟 + 皮 + 下 · kì + lân + bì + hạ nghĩa thành phần: kì + lân + bì + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 麒麒:传说中的一种代表吉祥的神兽;麒麒皮:喻指伪装。形容伪装之下的真实面目。