麗句清詞 lì jù qīng cí · lệ cú thanh từ Hán Việt: lệ cú thanh từ · Pinyin: lì jù qīng cí Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 句 (cú) + 清 (thanh) + 詞 (từ)Pinyinlì jù qīng cíHán Việtlệ cú thanh từCấu tạo麗 + 句 + 清 + 詞 · lệ + cú + thanh + từ nghĩa thành phần: lệ + cú + thanh + từ