麗日光天

lệ nhật quang thiên

Hán Việt: lệ nhật quang thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (nhật) + (quang) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 麗日光天 ìrìguāngtiān f.e. beautiful and bright day