麗色豔妝 lì sè yàn zhuāng · lệ sắc diễm trang Hán Việt: lệ sắc diễm trang · Pinyin: lì sè yàn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 色 (sắc) + 豔 (diễm) + 妝 (trang)Pinyinlì sè yàn zhuāngHán Việtlệ sắc diễm trangCấu tạo麗 + 色 + 豔 + 妝 · lệ + sắc + diễm + trang nghĩa thành phần: lệ + sắc + diễm + trang