麗藻春葩 lì zǎo chūn pā · lệ tảo xuân ba Hán Việt: lệ tảo xuân ba · Pinyin: lì zǎo chūn pā Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 藻 (tảo) + 春 (xuân) + 葩 (ba)Pinyinlì zǎo chūn pāHán Việtlệ tảo xuân baCấu tạo麗 + 藻 + 春 + 葩 · lệ + tảo + xuân + ba nghĩa thành phần: lệ + tảo + xuân + ba