麝香山 xạ hương san Hán Việt: xạ hương san Tổng quan Cấu tạo: 麝 (xạ) + 香 (hương) + 山 (san)Hán Việtxạ hương sanCấu tạo麝 + 香 + 山 · xạ + hương + san nghĩa thành phần: xạ + hương + san