麝香牛
xạ hương ngưu
Hán Việt: xạ hương ngưu
Tổng quan
(động vật học) bò xạ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bò xạ
- Tần suất từ (động vật học) bò xạ
- Biên soạn 麝香牛 hèxiāngniú n. musk ox M:¹tiáo
Eng
- JMdict muskox (Ovibos moschatus)
- JMdict musk ox
- Cihui 麝香牛 hèxiāngniú n. musk ox M:¹tiáo
- Tần suất từ 麝香牛 hèxiāngniú n. musk ox M:¹tiáo
ja
- JMdict 麝香牛(じゃこううし)