麝香牛

xạ hương ngưu

Hán Việt: xạ hương ngưu

Tổng quan

(động vật học) bò xạ

Cấu tạo: (xạ) + (hương) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) bò xạ

Eng

  • Cihui 麝香牛 hèxiāngniú n. musk ox M:¹tiáo

ja

  • JMdict muskox (Ovibos moschatus)|musk ox