麝香貓

shè xiāng māo xạ hương miêu

Hán Việt: xạ hương miêu · Pinyin: shè xiāng māo

Tổng quan

cầy hương (động vật)

Cấu tạo: (xạ) + (hương) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầy hương (động vật)

Eng

  • CC-CEDICT civet (zoology)
  • Cihui civet (zoology)

ja

  • JMdict civet cat