麝香金 shè xiāng jīn · xạ hương kim Hán Việt: xạ hương kim · Pinyin: shè xiāng jīn Tổng quan Cấu tạo: 麝 (xạ) + 香 (hương) + 金 (kim)Pinyinshè xiāng jīnHán Việtxạ hương kimCấu tạo麝 + 香 + 金 · xạ + hương + kim nghĩa thành phần: xạ + hương + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泥金色如麝香,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.泥金色如麝香,故名。