麝香鴨

xạ hương áp

Hán Việt: xạ hương áp

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (hương) + (áp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 麝香鴨 hèxiāngyā n. musk duck M:²zhī