麝香鹿

xạ hương lộc

Hán Việt: xạ hương lộc

Tổng quan

xạ hương, hươu xạ, mùi xạ

Cấu tạo: (xạ) + (hương) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xạ hương, hươu xạ, mùi xạ

Eng

  • Cihui 麝香鹿 hèxiānglù n. musk deer M:²zhī

ja

  • JMdict musk deer