麝香鹿
xạ hương lộc
Hán Việt: xạ hương lộc
Tổng quan
xạ hương, hươu xạ, mùi xạ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hươu xạ
- Biên soạn 麝香鹿 hèxiānglù n. musk deer M:²zhī
Eng
- JMdict musk deer
- Cihui 麝香鹿 hèxiānglù n. musk deer M:²zhī
ja
- JMdict 麝香鹿(じゃこうじか)
Hán Việt: xạ hương lộc
xạ hương, hươu xạ, mùi xạ