麞牙稻 zhāng yá dào · chương nha đạo Hán Việt: chương nha đạo · Pinyin: zhāng yá dào Tổng quan Cấu tạo: 麞 (chương) + 牙 (nha) + 稻 (đạo)Pinyinzhāng yá dàoHán Việtchương nha đạoCấu tạo麞 + 牙 + 稻 · chương + nha + đạo nghĩa thành phần: chương + nha + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形似麞牙的稻米。Tân Hoa Tự Điển 1.形似麞牙的稻米。