麟鳳一毛

lín fèng yī máo lân phượng nhất mao

Hán Việt: lân phượng nhất mao · Pinyin: lín fèng yī máo

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (phượng) + (nhất) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻好东西无论巨细都搜罗进来了。